返回查词 加油jiāyóuHSK4thêm dầu; châm dầu; đổ xăng油腻yóunìHSK7-9ngậy; ngấy; béo ngậy; chứa nhiều dầu; nhiều dầu mỡ油漆yóuqīHSK7-9sơn; sơn dầu酱油jiàngyóuHSK6nước tương; xì dầu油条yóutiáoHSK5bánh quẩy; dầu cháo quẩy; dầu chá quẩy奶油nǎiyóuHSK4kem (chất trắng đặc từ sữa, ít béo, dùng làm bánh và kẹo)石油shíyóuHSK6dầu; dầu mỏ; dầu thô汽油qìyóuHSK5xăng油炸yóuzháHSK5chiên; chiên ngập dầu柴油cháiyóuHSK7-9dầu diesel
油
yóu
ㄧㄡˊHSK4n单字
mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
漢越 du
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动植物体内的脂肪;也指某些含碳氢化合物的液体矿产品
- 汽油
- 姓
- 用桐油或油漆等涂饰
- 被油弄脏
- 说话或行为太过、太假、太做作,给人不自然的感觉
- 含油太多的
- 头发、皮肤等分泌过多油脂而显得不清爽
- 一个人对待人和事情不真诚,不能让别人完全相信的
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
动植物体内的脂肪;也指某些含碳氢化合物的液体矿产品
油箱里剩的油不多了,看看哪儿有加油站。
≈HSK4
妈妈正在热油炒菜。
māma zhèngzài rè yóu chǎo cài。
≈HSK4
Mẹ đang làm nóng dầu để xào rau.
Mom is heating oil to stir-fry vegetables.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
dầu; xăng (lấy từ khoáng chất)
汽油
义项 ③n≈HSK4
họ Du
姓
义项 ④v≈HSK4
bôi; sơn; quét
用桐油或油漆等涂饰
义项 ⑤v≈HSK4
vấy bẩn; vấy dầu (bị dầu mỡ vấy bẩn)
被油弄脏
义项 6adj≈HSK4
sến
说话或行为太过、太假、太做作,给人不自然的感觉
义项 7adj≈HSK4
dầu mỡ; nhiều dầu
含油太多的
义项 8adj≈HSK4
bết; nhờn; bóng dầu; nhiều dầu (tóc, da)
头发、皮肤等分泌过多油脂而显得不清爽
义项 9adj≈HSK4
sến; láu cá; khéo léo; giảo hoạt (vẻ về ngoài)
一个人对待人和事情不真诚,不能让别人完全相信的
Tình huống & hội thoại
油箱里剩的油不多了,看看哪儿有加油…HSK4
男:油箱里剩的油不多了,看看哪儿有加油站。
女:前面就有一个,大概有四五公里远。
男:好,那我就放心了,刚才我还有点儿担心来不及呢。
女:航班是十点的,来得及。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️