WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
酱油
HSK6
n
0 · Lv.1
jiàngyóu
nước tương; xì dầu
soy (sauce)
漢越 tương du
字解构
Phân tích chữ
酱
jiàng
HSK6
tương
油
yóu
HSK4
mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打酱油
dǎ jiàng yóu
HSK6
đứng ngoài; không liên quan; không liên can; đi ngang qua; không quan tâm (thể hiện thái độ thờ ơ, không tham gia vào một sự việc)
辣酱油
là jiàng yóu
HSK6
xì dầu cay
酱油膏
jiàng yóu gāo
HSK6
tương đặc; Nước tương đặc; sốt tương
鱼酱油
yú jiàng yóu
HSK6
nước mắm
查词
复习
真题
工具
我的