WinHSK
返回查词
ㄆㄛ
HSK7-9n单字多音

hồ; bạc (thường dùng làm tên hồ) / vũng; bể

park

漢越 bạc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 湖 (多用于湖名)
  2. 静水或其他液体的面积

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hồ; bạc (thường dùng làm tên hồ)

湖 (多用于湖名)

宁静的青海湖。

Níngjìng de Qīnghǎi Hú.

HSK4

Hồ Thanh Hải yên tĩnh.

The tranquil Qinghai Lake.

美丽的梁山泊。

Měilì de Liángshān Pō.

HSK4

Hồ Lương Sơn xinh đẹp.

The beautiful Liangshan Lake.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

vũng; bể

静水或其他液体的面积

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️