đổ; chích; chảy; rót vào; trút vào
record; register 参见: 注 册; 注 销
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 灌入
- (精神、力量) 集中
- 用文字来解释字句
- 记载; 登记
- 量词,多用于款项或交易
- 赌注
- 解释字句的文字
义项
Nghĩađổ; chích; chảy; rót vào; trút vào
灌入
医生给我注射了一针。
yīshēng gěi wǒ zhùshè le yī zhēn.
Bác sĩ tiêm cho tôi một mũi.
The doctor gave me an injection.
下列哪项不是男的过去十年中专注做的事情?
tập trung (tinh thần, lực lượng)
(精神、力量) 集中
你要注意安全。
nǐ yào zhùyì ānquán
Bạn phải chú ý an toàn.
You must pay attention to safety.
他专注地看书。
Tā zhuānzhù de kàn shū.
Anh ấy tập trung đọc sách.
He is reading a book attentively.
chú thích; chú dẫn; ghi chú; giải thích; nhận xét
用文字来解释字句
đăng ký; ghi chép
记载; 登记
khoản; cuộc (lượng từ, dùng cho khoản tiền, món tiền, điều khoản, giao dịch)
量词,多用于款项或交易
tiền đánh bạc; tiền đánh bài
赌注
他在比赛中下注了。
tā zài bǐsài zhōng xià zhù le
Anh ấy đã đặt cược trong trận đấu.
He placed a bet in the match.
ghi chú; chú thích
解释字句的文字
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️