拼
注定
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùdìng
định mệnh; nhất định; định trước; đã định; thế nào cũng
漢越 chú định
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
định mệnh; nhất định; định trước; đã định; thế nào cũng
认识每个字,再去看它们组成的词 →