返回查词 流泪liúlèiHSK7-9khóc, rơi nước mắt眼泪yǎnlèiHSK5nước mắt; dòng lệ泪水lèishuǐHSK5lệ; nước mắt热泪rèlèiHSK5nước mắt vui mừng落泪luò lèiHSK5rơi lệ泪液lèi yèHSK6nước mắt (dùng như một thuật ngữ y học, không mang tính miêu tả)泪珠lèizhūHSK6giọt nước mắt含泪hán lèiHSK5đẫm nước mắt泪花lèihuāHSK5ngấn lệ; rưng rưng lệ; nước mắt lưng tròng泪光lèi guāngHSK5Ánh sáng lệ (lóng lánh)
泪
lèi
ㄌㄟˋHSK5n单字
nước mắt; lệ
漢越 lệ, lụy
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼泪;泪液
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
nước mắt; lệ
眼泪;泪液
但是,当人面对巨大痛苦或受到沉重打击时,哭出声、流出泪反而更有利于心情的恢复。
≈HSK5
她的腮边挂着泪。
Tā de sāi biān guà zhe lèi.
≈HSK5
Bên má của cô ấy có nước mắt.
Tears were hanging on her cheek.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️