WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
眼泪
HSK5
n
0 · Lv.1
yǎnlèi
nước mắt; dòng lệ
漢越 nhãn lệ
字解构
Phân tích chữ
眼
yǎn
HSK2
mắt
泪
lèi
HSK5
nước mắt; lệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
淌眼泪
tǎng yǎn lèi
HSK7-9
rơi nước mắt
眼泪横流
yǎn lèi héng liú
HSK6
nước mắt tuôn trào
鳄鱼眼泪
è yú yǎn lèi
HSK7-9
nước mắt cá sấu
查词
复习
真题
工具
我的