WinHSK
返回查词
dòng
ㄉㄨㄥˋ
HSK5n单字

hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu

penetrate; pierce

漢越 động

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (洞儿) 物体中间的穿通的或凹入较深的部分
  2. 穿透、打穿
  3. 深远; 透彻
  4. 说数字时用来代替''零''

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu

(洞儿) 物体中间的穿通的或凹入较深的部分

墙上有一个小洞。

qiáng shàng yǒu yī gè xiǎo dòng

HSK2

Trên tường có một lỗ nhỏ.

There is a small hole in the wall.

这个地方有一个洞。

Zhège dìfang yǒu yī gè dòng.

HSK4

Ở đây có một cái lỗ.

There is a hole in this place.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

xuyên thủng; xuyên qua

穿透、打穿

义项 advHSK5

sâu xa; thấy rõ; nhìn rõ; nhìn thấu; nghĩ thấu

深远; 透彻

义项 numbHSK5

số không (quân đội ...)

说数字时用来代替''零''

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️