WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
漏洞
HSK6
n
0 · Lv.1
lòudòng
lỗ thủng; lỗ hổng; lỗ hở; vết nứt
漢越 lậu động
字解构
Phân tích chữ
漏
lòu
HSK5
chảy; rỉ
洞
dòng
HSK5
hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
补漏洞
bǔ lòu dòng
HSK6
bù đắp; bổ sung (bù đắp những chỗ thiếu sót, không chu đáo cho được hoàn mỹ)
漏洞百出
lòu dòng bǎi chū
HSK6
nhiều lỗ hổng; không chặt chẽ; đầy rẫy thiếu sót
查词
复习
真题
工具
我的