返回查词 亚洲YàzhōuHSK4Châu Á欧洲ŌuzhōuHSK5Châu Âu澳洲ào zhōuHSK4nước Úc; Australia; Úc Châu; Châu Úc; Úc Đại Lợi ((viết tắt là Aus., Aust. hoặc Austl.)非洲FēizhōuHSK5Phi Châu; Châu Phi绿洲lǜzhōuHSK7-9ốc đảo (trên sa mạc)美洲měi zhōuHSK4mỹ châu; châu mỹ洲际zhōu jìHSK4liên lục địa沙洲shā zhōuHSK4đất bồi; châu đảo; sa châu; bãi bồi大洲dà zhōuHSK4lục địa; đại lục; châu lục株洲zhū zhōuHSK6Châu Châu
洲
zhōu
ㄓㄡHSK4n单字
châu; châu lục
islet in a river; sandbar; shoal; sandbank 参见:绿 洲 ;沙 洲
漢越 châu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一块大陆和附近岛屿的总称
- 河流中由沙石、泥土淤积而成的陆地
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
châu; châu lục
一块大陆和附近岛屿的总称
洲与洲之间隔着海洋。
Zhōu yǔ zhōu zhī jiān gé zhe hǎiyáng.
≈HSK5
Các châu lục ngăn cách bởi đại dương.
Continents are separated by oceans.
他去大洋洲工作了两年。
tā qù dà yáng zhōu gōng zuò le liǎng nián.
≈HSK6
Anh ấy đã đến Châu Đại Dương làm việc hai năm.
He went to Oceania to work for two years.
义项 ②n≈HSK4
bãi; đảo; cồn
河流中由沙石、泥土淤积而成的陆地
义项 ③n≈HSK4
họ Châu
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️