WinHSK
返回查词
zhōu
ㄓㄡ
HSK4n单字

châu; châu lục

islet in a river; sandbar; shoal; sandbank 参见:绿 洲 ;沙 洲

漢越 châu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一块大陆和附近岛屿的总称
  2. 河流中由沙石、泥土淤积而成的陆地

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

châu; châu lục

一块大陆和附近岛屿的总称

洲与洲之间隔着海洋。

Zhōu yǔ zhōu zhī jiān gé zhe hǎiyáng.

HSK5

Các châu lục ngăn cách bởi đại dương.

Continents are separated by oceans.

他去大洋洲工作了两年。

tā qù dà yáng zhōu gōng zuò le liǎng nián.

HSK6

Anh ấy đã đến Châu Đại Dương làm việc hai năm.

He went to Oceania to work for two years.

义项 nHSK4

bãi; đảo; cồn

河流中由沙石、泥土淤积而成的陆地

义项 nHSK4

họ Châu

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️