WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
非洲
HSK5
n
0 · Lv.1
Fēizhōu
Phi Châu; Châu Phi
April )
漢越
字解构
Phân tích chữ
非
fēi
HSK1
sai, không đúng, sai lầm
洲
zhōu
HSK4
châu; châu lục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
非洲人
fēi zhōu rén
HSK5
Người châu Phi
非洲菊
fēi zhōu jú
HSK6
hoa đồng tiền
非洲鲫鱼
fēi zhōu jì yú
HSK5
cá rô phi
查词
复习
真题
工具
我的