WinHSK
返回查词
jiāo
ㄐㄧㄠ
HSK5v单字

tưới; giội; đổ; rưới

cast 参见: 浇 版; 浇 铸 浇 铅字 type casting/founding

漢越 kiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 让水或别的液体落在物体上
  2. 灌溉
  3. 把流体向模子内灌注
  4. 刻薄

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

tưới; giội; đổ; rưới

让水或别的液体落在物体上

下雨天不用浇花。

xià yǔ tiān bù yòng jiāo huā

HSK3

Ngày mưa không cần tưới hoa.

You don't need to water the flowers on rainy days.

他浇花,让花更鲜艳。

Tā jiāo huā, ràng huā gèng xiānyàn.

HSK4

Anh ấy tưới hoa để hoa tươi hơn.

He waters the flowers to make them more vibrant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

tưới tiêu

灌溉

农民在田里浇庄稼。

nóngmín zài tián lǐ jiāo zhuāngjia.

HSK4

Nông dân tưới cây trồng trên cánh đồng.

Farmers water the crops in the fields.

义项 vHSK5

đúc (đổ vật liệu đúc vào khuôn)

把流体向模子内灌注

义项 adjHSK5

khắc nghiệt; hà khắc

刻薄

Tình huống & hội thoại

哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。HSK5
哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。
赶紧把地板拖一下,明天我去花鸟市场买个新的。
姥姥,阳台上的这个水壶坏了吗?HSK5
姥姥,阳台上的这个水壶坏了吗?
是,坏了。还有,阳台上的花都浇过了,你别再浇了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️