WinHSK

浇灌

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāoɡuàn

đổ; đổ khuôn (đổ chất lỏng vào khuôn)

water; irrigate 用河水 浇灌 庄稼 irrigate the crops with river water 浇灌 麦田 irrigate wheat fields

漢越 kiêu quán

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan