WinHSK
返回查词
liú
ㄌㄧㄡˊ
HSK5adj单字

trong; trong vắt; nước trong (miêu tả nước)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容水流清澈
  2. 形容风疾
  3. 回声(声音描述)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

trong; trong vắt; nước trong (miêu tả nước)

形容水流清澈

溪水清澈见底,可以看到鱼。

Xīshuǐ qīngchè jiàn dǐ, kěyǐ kàn dào yú.

HSK5

Nước suối trong thấy rõ cá.

The stream is so clear that you can see the fish.

义项 adjHSK5

gió mạnh; gió vù vù

形容风疾

义项 adjHSK5

vang vọng; vang rội; tiếng vọng (miêu tả âm thanh)

回声(声音描述)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️