拼
浏览软件
HSK5n 0 · Lv.1
liúlǎnruǎnjiàn
phần mềm duyệt web
漢越
字解构
Phân tích chữ浏liúHSK5trong; trong vắt; nước trong (miêu tả nước)览lǎnHSK5xem; ngắm; lãm软ruǎnHSK5mềm; nhũn件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分