返回查词 浪费làngfèiHSK4lãng phí; hoang phí; phí phạm浪漫làngmànHSK4lãng mạn; trữ tình; mơ mộng (viễn vông)流浪liúlàngHSK7-9lưu lạc; lang thang; lang bạt; hoang波浪bōlàngHSK7-9sóng; gợn sóng冲浪chōnglàngHSK7-9lướt sóng风浪fēnglàngHSK7-9sóng gió海浪hǎilànɡHSK6sóng; sóng biển; cơn sóng浪花lànɡhuāHSK4bọt sóng; hoa sóng浪潮lànɡcháoHSK6làn sóng; trào lưu; phong trào新浪xīn làngHSK4Sina, cổng thông tin điện tử Trung Quốc và công ty truyền thông trực tuyến
浪
làng
ㄌㄤˋHSK4adj, adv, n, v单字
sóng; sóng nước; làn sóng
dissolute; unrestrained 参见: 浪 荡; 浪 女
漢越 lãng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 波浪
- 像波浪起伏的东西
- 姓
- 逛
- 没有约束;放纵
- 淫荡
- 自由自在
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
sóng; sóng nước; làn sóng
波浪
一个大浪把小船打翻了。
Yī gè dà làng bǎ xiǎo chuán dǎ fān le.
≈HSK4
Một con sóng lớn đã làm lật úp chiếc thuyền nhỏ.
A big wave capsized the small boat.
我们刚做好的沙雕被大浪冲走了一半。
wǒ men gāng zuò hǎo de shā diāo bèi dà làng chōng zǒu le yī bàn
≈HSK5
Tác phẩm điêu khắc trên cát mà chúng tôi vừa hoàn thành đã bị sóng lớn cuốn trôi một nửa.
Half of the sand sculpture we just made was washed away by the big waves.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
vật có dạng sóng
像波浪起伏的东西
义项 ③n≈HSK4
họ Lãng; họ Lang
姓
义项 ④v≈HSK4
rong chơi; dạo chơi; ngao du; đi dạo; tản bộ
逛
义项 ⑤v≈HSK4
tùy ý; phóng túng; buông thả
没有约束;放纵
义项 6adj≈HSK4
dâm đãng; đu đưa; khiêu gợi
淫荡
义项 7adv≈HSK4
thoải mái; tự do tự tại
自由自在
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️