拼
冲浪
HSK7-9v 0 · Lv.1
chōnglàng
lướt sóng
surfing; surfboarding; surfriding 沙地 冲浪 sand surfing [ 相关词条 ] 冲浪板 [名] [体育] surfboard; skimboard 冲浪迷 [名] surf-bum 冲浪式滑雪 [名] snow-surfing 冲浪艇 [名] surfboat; wavepiercer 冲浪摇滚乐 [名] surf music 冲浪浴 [名] surfing bath 冲浪运动 [名] surfing; surfboarding; surf-riding
漢越 xung lãng
字解构
Phân tích chữ冲chōng多音HSK5lao vào; tấn công; xông lên; xông vào / đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy浪làngHSK4sóng; sóng nước; làn sóng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分