WinHSK
返回查词
jìn
ㄐㄧㄣˋ
HSK7-9adv, v单字

ngâm; dầm; ngâm trong nước

soak; steep; immerse 参见: 浸 渍; 浸 泡; 浸 种 把衣服在水里 浸

漢越 tẩm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泡在液体里
  2. 液体渗入
  3. 逐渐

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ngâm; dầm; ngâm trong nước

泡在液体里

我的手被汗水浸得难受。

Wǒ de shǒu bèi hànshuǐ jìn de nánshòu.

HSK5

Tay của tôi bị mồ hôi dính dính đến khó chịu.

My hands feel uncomfortable soaked in sweat.

驴子来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去——反正越浸水背上的东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

thấm; ngấm

液体渗入

义项 advHSK7-9

dần dần; từ từ

逐渐

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️