WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
浸透
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jìntòu
sũng nước; ướt sũng; thấm đẫm; no; bão hoà
漢越 tẩm thấu
字解构
Phân tích chữ
浸
jìn
HSK7-9
ngâm; dầm; ngâm trong nước
透
tòu
HSK6
thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; suốt qua; lọt qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无不浸透
wú bú jìn tòu
HSK7-9
ngập tràn (nghĩa bóng)
查词
复习
真题
工具
我的