WinHSK
返回查词
yǒng
ㄩㄥˇ
HSK6v单字

tuôn ra; phun ra; bốc lên (mây, nước); ùa

branch of a river [usu used in place names] 参见:yǒng

漢越 dũng, úng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 河汊 (多用于地名)

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

ngã ba sông (thường dùng làm tên đất)

河汊 (多用于地名)

顿时,一种被欺骗的感觉涌上心头,他开始痛恨朋友的背叛。

HSK5

他们涌出大门。

Tāmen yǒng chū dàmén.

HSK5

Bọn họ chen nhau ra cổng.

They surged out of the gate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️