拼
喷涌
HSK6v 0 · Lv.1
pēnyǒng
bong bóng ra
漢越
字解构
Phân tích chữ喷pēnHSK6phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)涌yǒngHSK6tuôn ra; phun ra; bốc lên (mây, nước); ùa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bong bóng ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →