WinHSK
返回查词
tāo
ㄊㄠ
HSK7-9n单字

sóng lớn; sóng to

sound like that made by sea waves 参见:林 涛 ;松 涛

漢越 đào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大的波浪

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

sóng lớn; sóng to

大的波浪

听了伯牙感情真挚的演奏,他高兴地说:“现在你已经学成了,可以回去了!”伯牙恍然大悟:原来这涛声鸟语就是最好的老师。

HSK5

海面涌起巨浪。

Hǎimiàn yǒng qǐ jùlàng.

HSK5

Mặt biển nổi lên sóng lớn.

Huge waves surged on the sea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️