WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
波涛
HSK7-9
n
0 · Lv.1
bōtāo
ba đào; sóng cả; sóng lớn
漢越 ba đào
字解构
Phân tích chữ
波
bō
HSK7-9
sóng
涛
tāo
HSK7-9
sóng lớn; sóng to
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
波涛汹涌
bō tāo xiōng yǒng
HSK7-9
sóng to gió lớn; biển xô sóng trào
波涛粼粼
bō tāo lín lín
HSK7-9
sóng gợn lăn tăn
查词
复习
真题
工具
我的