返回查词 苦涩kǔsèHSK7-9cay đắng; đắng chát羞涩xiūsèHSK7-9ngượng; bẽn lẽn; thẹn thùng; bối rối; xấu hổ青涩qīng sèHSK7-9non; non nớt干涩gān sèHSK7-9khô; khô ráp; khô cứng; khô khan (cảm giác)晦涩huì sèHSK7-9tối nghĩa; khó hiểu (thơ văn, âm nhạc...)酸涩suān sèHSK7-9(nghĩa bóng) đắng生涩shēng sèHSK7-9trúc trắc; không lưu loát (từ ngữ, văn tự...)艰涩jiān sèHSK7-9tối nghĩa; không lưu loát (từ ngữ); chủng chẳng涩涩sè sèHSK7-9xơm xớp; sần sùi; thô ráp涩味sè wèiHSK7-9acerbic (vị)
涩
sè
ㄙㄜˋHSK7-9adj单字
chát; vị chát
hard to understand; obscure 参见:晦 涩 ;艰 涩 ;生 涩
漢越 sáp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像明矾或不熟的柿子那样使舌头感到麻木干燥的味道
- 磨擦时阻力大; 不滑润
- 不流畅; 难读; 难懂 (文句)
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
chát; vị chát
像明矾或不熟的柿子那样使舌头感到麻木干燥的味道
这柿子太涩了。
Zhè shìzi tài sè le.
≈HSK4
Quả hồng này chát quá.
This persimmon is too astringent.
在品酒过程中,单宁分子和唾液蛋白质发生化学反应,在口腔表层产生一种“涩”的感觉。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
ráp; rít; sần sùi; thô ráp; khô rát
磨擦时阻力大; 不滑润
义项 ③adj≈HSK7-9
khó hiểu; mơ hồ; khô khan (câu văn)
不流畅; 难读; 难懂 (文句)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️