拼
苦涩
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kǔsè
cay đắng; đắng chát
pained; agonized; anguished 表情 苦涩 pained look; anguished look
漢越 khổ sáp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cay đắng; đắng chát
pained; agonized; anguished 表情 苦涩 pained look; anguished look