WinHSK
返回查词
hán
ㄏㄢˊ
HSK6n, v单字

bao hàm; bao dung; kiềm chế

culvert 参见:桥 涵

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包含;包容
  2. 沉浸;沉没;浸在水中
  3. 指涵洞

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

bao hàm; bao dung; kiềm chế

包含;包容

他的胸怀很宽广,能包容一切。

Tā de xiōnghuái hěn kuānguǎng, néng bāoróng yīqiè.

HSK5

Lòng dạ của anh ấy rất rộng lượng, bao dung mọi thứ.

He has a broad mind that can tolerate everything.

这本书蕴含着深刻的道理。

Zhè běn shū yùnhán zhe shēnkè de dàolǐ.

HSK6

Cuốn sách này chứa đựng những lý lẽ sâu sắc.

This book contains profound truths.

义项 vHSK6

nhúng; chìm; ngâm

沉浸;沉没;浸在水中

他把身体浸泡在温泉里。

Tā bǎ shēntǐ jìnpào zài wēnquán lǐ.

HSK6

Anh ấy ngâm mình trong suối nước nóng.

He soaked his body in the hot spring.

义项 nHSK6

cống; cái cống; ống cống

指涵洞

这里的涵洞很旧了。

Zhèlǐ de hándòng hěn jiù le.

HSK3

Cống ở đây rất cũ rồi.

The culvert here is very old.

涵洞里有很多垃圾。

Hándòng lǐ yǒu hěn duō lājī.

HSK4

Trong cống có nhiều rác.

There is a lot of garbage in the culvert.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️