WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
内涵
HSK6
n
0 · Lv.1
nèihán
nội hàm
漢越 nội hàm
字解构
Phân tích chữ
内
nèi
HSK4
nội; trong; bên trong; phía trong
涵
hán
HSK6
bao hàm; bao dung; kiềm chế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
内涵丰富
nèi hán fēng fù
HSK6
Nội hàm phong phú; Ý nghĩa sâu sắc
内涵意义
nèi hán yì yì
HSK6
(ngữ nghĩa) nghĩa bao hàm
查词
复习
真题
工具
我的