WinHSK
返回查词
diàn
ㄉㄧㄢˋ
HSK7-9n, v单字

lắng đọng; lắng

shallow lake

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沉淀
  2. 浅的湖泊,多用于地名,如茶淀 (在天津)、白洋淀 (在河北)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

lắng đọng; lắng

沉淀

情感慢慢沉淀下来。

Qínggǎn mànmàn chéndiàn xiàlái.

HSK6

Cảm xúc dần dần lắng đọng.

Emotions gradually settle down.

泥沙在此处沉淀。

ní shā zài cǐ chù chén diàn

HSK6

Cát bùn lắng đọng ở chỗ này.

The sediment settles here.

义项 nHSK7-9

điện; hồ

浅的湖泊,多用于地名,如茶淀 (在天津)、白洋淀 (在河北)

白洋淀物产很丰富。

Báiyángdiàn wùchǎn hěn fēngfù.

HSK5

Hồ Bạch Dương sản vật rất phong phú.

Baiyangdian is rich in natural products.

白洋淀闻名遐迩。

bái yáng diàn wén míng xiá ěr

HSK6

Hồ Bạch Dương nổi tiếng gần xa.

Baiyangdian is famous far and wide.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️