拼
沉淀物
HSK7-9v 0 · Lv.1
chéndiànwù
kết tủa
漢越
字解构
Phân tích chữ沉chénHSK5chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)淀diànHSK7-9lắng đọng; lắng物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kết tủa
认识每个字,再去看它们组成的词 →