WinHSK
返回查词
chún
ㄔㄨㄣˊ
HSK7-9adj, n单字

thật thà; chất phác; mộc mạc; chân chất; đôn hậu

pure; honest; simple 参见: 淳 厚; 淳 朴

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淳朴

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

thật thà; chất phác; mộc mạc; chân chất; đôn hậu

淳朴

他为人特别淳朴。

Tā wéirén tèbié chúnpǔ.

HSK6

Anh ấy là người rất chân chất.

He is a very simple and honest person.

村民性格十分淳厚。

Cūnmín xìnggé shífēn chúnhòu.

HSK6

Tính cách dân làng rất mộc mạc.

The villagers are very simple and honest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

họ Thuần

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️