拼
淳于
HSK7-9n 0 · Lv.1
chúnyú
họ Thuần Vu
漢越
字解构
Phân tích chữ淳chúnHSK7-9thật thà; chất phác; mộc mạc; chân chất; đôn hậu于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
họ Thuần Vu
认识每个字,再去看它们组成的词 →