返回查词 渣男zhā nánHSK7-9tra nam; đàn ông tồi; đàn ông cặn bã学渣xué zhāHSK7-9học sinh kém; học sinh đội sổ人渣rén zhāHSK7-9cặn bã của xã hội残渣cán zhāHSK7-9cặn; bã渣子zhāziHSK7-9cặn; bã渣滓zhāzǐHSK7-9cặn; bã; cấn; cáu cặn废渣fèizhāHSK7-9chất thải công nghiệp油渣yóu zhāHSK7-9cặn đầu胡渣hú zhāHSK7-9râu quai nón渣女zhā nǚHSK7-9Gái hư; Đồ tồi; Cô gái không đứng đắn
渣
zhā
ㄓㄚHSK7-9n单字
cặn; bã
broken bits; crumbs 面包 渣 儿 scraps of bread; bread crumbs 饼干/点心 渣 儿 biscuit/cake crumbs
漢越 tra
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (渣儿) 渣滓1.
- 碎屑
- 坏,不好的人
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cặn; bã
(渣儿) 渣滓1.
杯子里有茶渣。
Bēizi lǐ yǒu cházhā.
≈HSK6
Trong cốc có bã trà.
There are tea leaves in the cup.
白葡萄酒是将葡萄原汁与皮渣进行分离后,用葡萄汁发酵而成的。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
mẩu vụn; mảnh vụn
碎屑
义项 ③n≈HSK7-9
tồi tệ
坏,不好的人
他是个渣男。
Tā shì ge zhānán.
≈HSK6
Anh ta là một người đàn ông tồi.
He is a jerk.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️