拼
渣滓
HSK1n 0 · Lv.1
zhāzǐ
cặn; bã; cấn; cáu cặn
dregs; riff-raff 你们这些 渣滓 ! You scum! 社会 渣滓 dregs of society; social outcast
漢越 tra chỉ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cặn; bã; cấn; cáu cặn
dregs; riff-raff 你们这些 渣滓 ! You scum! 社会 渣滓 dregs of society; social outcast