WinHSK
返回查词
ㄎㄜˇ
HSK3adj单字

khát; khát nước

yearningly; eagerly 参见: 渴 盼; 渴 求; 渴 望

漢越 khát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 口干 想喝水
  2. 迫切地
  3. 使渴

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

khát; khát nước

口干 想喝水

半天没喝水,渴死了。

bàn tiān méi hē shuǐ, kě sǐ le

HSK2

Cả nửa ngày không uống nước, khát chết mất.

I haven't drunk water for half a day; I'm dying of thirst.

我现在又渴又饿。

wǒ xiàn zài yòu kě yòu è

HSK2

Bây giờ tôi vừa khát vừa đói.

I am both thirsty and hungry now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

đòi hỏi; khát khao; ao ước

迫切地

义项 vHSK3

để cho khát; khiến cho khát

使渴

义项 nHSK3

họ Khát

Tình huống & hội thoại

打了一下午的篮球,真渴,家里有什么…HSK3
打了一下午的篮球,真渴,家里有什么喝的吗?
冰箱里有水和饮料,你自己去拿吧。
走了这么久,累了吧?HSK3
走了这么久,累了吧?
不累,就是有点儿渴。
前面那条街上有个咖啡馆儿,我们去喝点儿东西吧。
好的。
走了这么久,累了吧?HSK3
走了这么久,累了吧?
不累,就是有点儿渴。
前面那条街上有个咖啡馆儿,我们去喝点儿东西吧。
好的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️