拼
止渴
HSK4v 0 · Lv.1
zhǐkě
Làm cho hết khát; giải khát. ◎Như: vọng mai chỉ khát 望梅止渴.
quench one's thirst 止渴 药 antidipticum; adipsa
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Làm cho hết khát; giải khát. ◎Như: vọng mai chỉ khát 望梅止渴.
quench one's thirst 止渴 药 antidipticum; adipsa