返回查词 溶解róngjiěHSK7-9tan; chảy; hoà tan速溶sù róngHSK7-9tan nhanh; hòa tan nhanh (thường dùng cho cà phê, trà, sữa bột, v.v.)溶剂rónɡjìHSK7-9dung môi (hoá)溶液rónɡyèHSK7-9dung dịch溶化rónɡhuàHSK7-9hoà tan (vật rắn)溶洞rónɡdònɡHSK7-9hang động đá vôi溶胶róng jiāoHSK7-9dung giao; xon (vật chất hình thành do những hạt có đường kính từ 1/100000 đến 1/10000000 cm, phân bố trong dung môi. Có dung giao khí như khói, có dung giao lỏng như nước, có dung giao rắn như thuỷ tinh bọt)岩溶yán róngHSK7-9các-txơ (hang động do nham thạch bị bào mòn, xâm thực mà thành)水溶shuǐ róngHSK7-9tan trong nước溶蚀róng shíHSK7-9ăn mòn
溶
róng
ㄖㄨㄥˊHSK7-9v单字
hoà tan; tan
漢越 dung
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 溶化; 溶解
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
hoà tan; tan
溶化; 溶解
樟脑溶于酒精,但不溶于水。
zhāng nǎo róng yú jiǔ jīng, dàn bù róng yú shuǐ
≈HSK6
Long não hòa tan trong cồn, nhưng không hòa tan trong nước.
Camphor dissolves in alcohol but not in water.
云南普洱市因普洱茶闻名天下,如今,普洱人用现代化工艺研发出了一种即溶普洱茶珍。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️