WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
溶解
HSK7-9
v
0 · Lv.1
róngjiě
tan; chảy; hoà tan
dissolve 在咖啡中 溶解
漢越 dung giải
字解构
Phân tích chữ
溶
róng
HSK7-9
hoà tan; tan
解
jiě
HSK3
cởi; tháo; gỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
溶解度
róng jiě dù
HSK7-9
độ hoà tan
溶解性
róng jiě xìng
HSK7-9
tính tan
溶解氧
róng jiě yǎng
HSK7-9
oxy hòa tan; Ôxy hòa tan
查词
复习
真题
工具
我的