WinHSK
返回查词
zhì
ㄓˋ
HSK7-9adj, v单字

đình trệ; ngưng đọng; ứ đọng; không thông; kẹt lại

stagnant; sluggish 参见: 滞 销;停 滞

漢越 trệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停滞
  2. 流通不畅
  3. 迟钝;不灵活

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

đình trệ; ngưng đọng; ứ đọng; không thông; kẹt lại

停滞

他在机场滞留了五个小时。

Tā zài jīchǎng zhìliú le wǔ gè xiǎoshí.

HSK6

Anh ấy bị kẹt lại ở sân bay 5 tiếng đồng hồ.

He was stranded at the airport for five hours.

义项 adjHSK7-9

không thông; tắc nghẽn; tồn đọng

流通不畅

他们有很多滞销货。

Tāmen yǒu hěn duō zhì xiāo huò.

HSK6

Họ có nhiều hàng tồn kho.

They have a lot of unsold stock.

血管淤滞可能会导致死亡。

Xuèguǎn yūzhì kěnéng huì dǎozhì sǐwáng.

HSK6

Tắc nghẽn mạch máu có thể dẫn đến tử vong.

Blood vessel blockage can lead to death.

义项 adjHSK7-9

chậm chạp; không linh hoạt

迟钝;不灵活

她的动作显得很呆板。

Tā de dòngzuò xiǎnde hěn dāibǎn.

HSK5

Động tác của cô ấy trông rất cứng nhắc.

Her movements seem very stiff.

他看起来很呆滞。

tā kàn qǐ lái hěn dāi zhì

HSK6

Anh ta trông rất đờ đẫn.

He looks very dull.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️