WinHSK

滞销

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhìxiāo

hàng ế; hàng khó bán; bán không chạy

be unsalable; be unmarketable 滞销 证券 laggard 滞销 现象 problem of overstocking and sluggish sales 滞销 货 unsalable/slow-selling goods; drug on the market; sticker; poor seller

漢越 trệ tiêu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50