WinHSK
返回查词
ㄉㄧ
HSK6v, measure单字

tra; nhỏ; nhỏ giọt

drop

漢越 tích.trích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 液体一点一点滴向下落
  2. 例如雨滴
  3. 滴的量词

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

tra; nhỏ; nhỏ giọt

液体一点一点滴向下落

他累得汗直往下滴。

Tā lèi de hàn zhí wǎng xià dī.

HSK4

Anh ấy mệt đến nỗi mồ hôi nhỏ giọt.

He was so tired that sweat kept dripping down.

她给孩子滴了眼药水。

tā gěi hái zi dī le yǎn yào shuǐ

HSK4

Cô ấy nhỏ thuốc mắt cho đứa trẻ.

She put eye drops in the child's eyes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

hạt; giọt (nước, chất lỏng)

例如雨滴

她看着雨滴落下。

Tā kànzhe yǔdī luòxià.

HSK5

Cô ấy nhìn những giọt mưa rơi xuống.

She watched the raindrops fall.

荷叶上有许多水滴。

Héyè shàng yǒu xǔduō shuǐdī.

HSK5

Trên lá sen có rất nhiều giọt nước.

There are many water droplets on the lotus leaf.

义项 measureHSK6

giọt

滴的量词

桌上有一滴墨水。

Zhuō shang yǒu yī dī mòshuǐ.

HSK4

Trên bàn có một giọt mực.

There is a drop of ink on the table.

伤口上有一滴血。

Shāngkǒu shàng yǒu yī dī xuè.

HSK5

Có một giọt máu trên vết thương.

There is a drop of blood on the wound.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️