WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
点滴
HSK6
adj, n
0 · Lv.1
diǎndī
việc nhỏ; việc vặt; việc linh tinh
漢越 điểm tích
字解构
Phân tích chữ
点
diǎn
HSK1
giờ
滴
dī
HSK6
tra; nhỏ; nhỏ giọt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
吊点滴
diào diǎn dī
HSK6
truyền dịch
打点滴
dǎ diǎn dī
HSK6
truyền dịch, truyền đạm, truyền tĩnh mạch
点滴试验
diǎn dī shì yàn
HSK6
thử nghiệm nhỏ giọt
点点滴滴
diǎn diǎn dī dī
HSK6
từng chút một
查词
复习
真题
工具
我的