WinHSK
返回查词
HSK1v单字

gợn sóng; sóng nước; sóng lăn tăn

ripples 清 漪 clear ripples

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水波纹

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

gợn sóng; sóng nước; sóng lăn tăn

水波纹

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️