拼
涟漪微漾
HSK1n 0 · Lv.1
liányīwēiyàng
làn sóng gợn nhẹ
漢越
字解构
Phân tích chữ涟liánHSK1gợn; lăn tăn (sóng)漪yīHSK1gợn sóng; sóng nước; sóng lăn tăn微wēiHSK4bé; nhỏ; nhỏ nhẹ漾yàngHSK7-9xao động; sóng sánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分