WinHSK
返回查词
yàng
ㄧㄤˋ
HSK7-9v单字

xao động; sóng sánh

small lake; lakelet

漢越 dạng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水面微微动荡
  2. 液体太满而向外流

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

xao động; sóng sánh

水面微微动荡

起层层波纹。

HSK5

Mặt nước gợn lên từng lớp sóng lăn tăn.

Ripples on the water's surface urged each other forward. [动] 2 brim over; overflow 澡盆里的水都 漾 出来了。

湖面上荡漾着涟漪。

Hú miàn shàng dàngyàng zhe liányī.

HSK6

Trên mặt hồ gợn sóng lăn tăn.

Ripples spread across the lake's surface.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

ọc; trớ; tràn; trào ra

液体太满而向外流

碗里的水太满,快漾出来了。

Wǎn lǐ de shuǐ tài mǎn, kuài yàng chūlái le.

HSK5

Nước trong bát đầy quá, sắp tràn ra rồi.

The water in the bowl is too full; it's about to spill over.

宝宝吃完奶后漾奶了。

Bǎobao chī wán nǎi hòu yàng nǎi le.

HSK6

Em bé trớ sữa sau khi ăn xong.

The baby spit up milk after feeding.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️