WinHSK
返回查词
xiāo
ㄒㄧㄠ
HSK7-9adj, n单字

sâu và trong (nước)

漢越 tiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水深而清
  2. 湘江的支流

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

sâu và trong (nước)

水深而清

义项 nHSK7-9

sông Tiêu Thủy

湘江的支流

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️