拼
潇潇洒洒
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiāoxiāosǎsǎ
tiêu diêu tự tại
漢越
字解构
Phân tích chữ潇xiāoHSK7-9sâu và trong (nước)潇xiāoHSK7-9sâu và trong (nước)洒sǎHSK5vẩy; rắc; tung; xịt (nước)洒sǎHSK5vẩy; rắc; tung; xịt (nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分