返回查词 潜力qiánlìHSK6tiềm năng; tiềm lực; sức tiềm tàng; khả năng tiềm tàng潜水qiánshuǐHSK7-9lặn潜在qiánzàiHSK7-9tiềm ẩn; tiềm tàng; tiềm năng潜能qiánnéngHSK7-9tiềm năng; tiềm ẩn潜伏qiánfúHSK7-9ẩn nấp; mai phục; ẩn náu; tiềm ẩn潜质qián zhìHSK6tiềm năng; tố chất潜入qiánrùHSK7-9lẻn vào; thâm nhập; chui vào潜心qiánxīnHSK7-9chuyên tâm; chuyên cần; dốc lòng; hăng say潜藏qiáncánɡHSK6tiềm ẩn; tiềm tàng; ẩn náu潜行qián xíngHSK6lặn; đi trong lòng nước
潜
qián
ㄑㄧㄢˊHSK6adv, n, v单字
lặn
potential; latent 参见: 潜 力
漢越 tiếm, tiềm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没入水中
- 隐藏;不露在表面
- 秘密地
- 指潜力
- (Qián) 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
lặn
没入水中
他可以潜到100米深的水中。
Tā kěyǐ qián dào yībǎi mǐ shēn de shuǐ zhōng.
≈HSK5
Anh ấy có thể lặn xuống nước sâu 100 mét.
He can dive to a depth of 100 meters.
海象是珍稀的哺乳类海洋动物,它们一般能在水中潜游20分钟,潜水深度可达500米。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
ẩn náu; ẩn nấp; tiềm
隐藏;不露在表面
义项 ③adv≈HSK6
kín đáo; bí mật
秘密地
义项 ④n≈HSK6
tiềm lực; tiềm năng
指潜力
义项 ⑤n≈HSK6
họ Tiềm
(Qián) 姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️