WinHSK
返回查词
qián
ㄑㄧㄢˊ
HSK6adv, n, v单字

lặn

potential; latent 参见: 潜 力

漢越 tiếm, tiềm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没入水中
  2. 隐藏;不露在表面
  3. 秘密地
  4. 指潜力
  5. (Qián) 姓

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

lặn

没入水中

他可以潜到100米深的水中。

Tā kěyǐ qián dào yībǎi mǐ shēn de shuǐ zhōng.

HSK5

Anh ấy có thể lặn xuống nước sâu 100 mét.

He can dive to a depth of 100 meters.

海象是珍稀的哺乳类海洋动物,它们一般能在水中潜游20分钟,潜水深度可达500米。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

ẩn náu; ẩn nấp; tiềm

隐藏;不露在表面

义项 advHSK6

kín đáo; bí mật

秘密地

义项 nHSK6

tiềm lực; tiềm năng

指潜力

义项 nHSK6

họ Tiềm

(Qián) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️