WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
潜力
HSK6
n
0 · Lv.1
qiánlì
tiềm năng; tiềm lực; sức tiềm tàng; khả năng tiềm tàng
漢越 tiềm lực
字解构
Phân tích chữ
潜
qián
HSK6
lặn
力
lì
HSK3
lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有潜力
yǒu qián lì
HSK6
hứa hẹn
潜力股
qián lì gǔ
HSK6
cổ phiếu tiềm năng
发展潜力
fā zhǎn qián lì
HSK6
tiềm năng phát triển
查词
复习
真题
工具
我的