WinHSK
返回查词
lǎo
ㄌㄠˇ
HSK7-9adj, n单字

viết ngoáy; viết ẩu; viết tháu; nét chữ nguệch ngoạc; nét chữ cẩu thả

heavy rainfall 参见:liáo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雨水大
  2. 路上的流水、积水

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

mưa to; mưa lớn

雨水大

义项 nHSK7-9

đường đọng nước; đường ngập nước

路上的流水、积水

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️