拼
潦倒
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liáodǎo
sa sút; chán nản; buồn chán; thất vọng; chán chường
漢越 lạo đảo
字解构
Phân tích chữ潦lǎoHSK7-9viết ngoáy; viết ẩu; viết tháu; nét chữ nguệch ngoạc; nét chữ cẩu thả倒dào多音HSK4rót; đổ; trút / lùi; lùi lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分